đăng đồ

đăng đồ

Chàng trai ấy đã đăng đồ tìm học đạo lý phương xa.

Định nghĩa
  1. Động từ (, văn chương):
    • Lên đường, ra đi, bắt đầu một cuộc hành trình: Từ này dùng để chỉ hành động khởi hành, rời khỏi nơiđể đi đến một nơi khác, thường một chuyến đi xa hoặc một hành trình quan trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thuở đăng đồ, mai chưa dạn gió. (Lúc lên đường, hoa mai còn chưa quen với gió.)
    • Chàng trai ấy đã đăng đồ tìm học đạo phương xa. (Chàng trai ấy đã lên đường tìm học đạo nơi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuở/Buổi đăng đồ": Chỉ thời điểm khởi đầu cho một hành trình, một sự nghiệp, hoặc một giai đoạn mới trong đời.
    • Nhớ lại buổi đăng đồ năm xưa, lòng đầy háo hức. (Nhớ lại buổi lên đường năm xưa, trong lòng đầy háo hức.)
Biến thể từ gần giống
  • Lên đường: Động từ, nghĩa hiện đại phổ biến hơn, cùng chỉ hành động bắt đầu đi.
  • Khởi hành: Động từ, nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu chuyến đi.
  • Ra đi: Động từ, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Khởi trình: Bắt đầu cuộc hành trình.
  • Xuất phát: Bắt đầu đi từ một điểm nào đó.
Lưu ý
  • "Đăng đồ" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với các từ hiện đại yếu tố "đăng" (như đăng ký, đăng nhập) hay "đồ" (như công đồng, đồ đạc).